Mã số thống nhất của thuyền cá Tên thuyền bằng tiếng Trung Tổng tải trọng Cảng đăng ký quốc tịch tàu Khu vực biển được phép tác nghiệp Chọn loại hình ngành cá kinh doanh Số lượng thuyền viên
CT5-1922 福滿順 (FU MAN SHUN) 98.9 Qianzhen Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 15 Mọi người
CT5-1977 安穩發 (AN WEN FA) 79.7 Liuqiu New Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 14 Mọi người
CT4-2876 滿吉豐 (MAN CHI FENG) 79.6 Liuqiu New Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 14 Mọi người
CT4-2877 連吉發98 (LIEN CHI FA NO.98) 79.5 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 14 Mọi người
CT5-1932 穩達106 (WEN DER NO.106) 99.0 Donggang Yanpu Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 20 Mọi người
CT5-1939 滿福財88 (MAN FU TSAI NO.88) 79.6 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 14 Mọi người
CT5-1900 金興祥7 (JIN SING SHYANG NO.7) 86.8 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 15 Mọi người
CT5-1943 億豐826 (YI FENG NO.826) 98.9 Donggang Yanpu Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 15 Mọi người
CT5-2013 瑞億祥7 (RUEY I SHYANG NO.7) 99.0 Qianzhen Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 20 Mọi người
CT5-1895 連漁群23 (LIEN YU CHUN NO.23) 99.4 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 15 Mọi người
CT5-1875 聖易財368 (SHENG I TSAI NO.368) 97.7 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 15 Mọi người
CT5-1985 今富68 (JIN FU NO.68) 97.5 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 15 Mọi người
CT5-1996 年勝 (NIAN SHENG) 97.6 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 18 Mọi người
CT5-2066 瑞億祥6 (RUEY I SHYANG NO.6) 99.0 Qianzhen Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 20 Mọi người
CT5-2065 瑞億祥3 (RUEY I SHYANG NO.3) 99.0 Qianzhen Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 20 Mọi người
CT5-2021 海建興2 (HAI CHIEN HSING NO.2) 88.8 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 15 Mọi người
CT5-2029 得海12 (DE HAI NO.12) 116.0 Qianzhen Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 20 Mọi người
CT6-1662 宏傑偉36 (HUNG JIE WEI NO.36) 99.7 Qianzhen Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 20 Mọi người
CT4-2907 昇鎰興63 (SHENG I HSING NO.63) 97.5 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 15 Mọi người
CT5-1935 鑫順發 (SHIN SHUEN FAR) 99.3 Xiaogang Linhai New Village Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 20 Mọi người
CT4-2910 全發盛88 (CHUAN FA SHIAN NO.88) 79.8 Liuqiu New Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 15 Mọi người
CT5-2011 金祥滿 (JIN HSIANG MAN) 99.0 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 15 Mọi người
CT4-2915 金滿發66 (JIN MAAN FA NO.66) 82.9 Nanfang-ao Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 14 Mọi người
CT5-2009 億豐681 (YI FENG NO.681) 99.2 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 14 Mọi người
CT5-1982 金進益26 (JIN JINN YI NO.26) 141.0 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 20 Mọi người
CT5-2059 水和成5 (SHUI HO CHENG NO.5) 99.0 Donggang Yanpu Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 21 Mọi người
CT5-2026 合海 (HER HAE) 99.0 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 15 Mọi người
CT5-2037 滿鎰鋒266 (MAAN YIH FENG NO.266) 99.7 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 15 Mọi người
CT5-2060 三再發6 (SAN ZAI FA NO.6) 118.0 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 20 Mọi người
CT5-2000 宏傑偉8 (HUNG JIE WEI NO.8) 150.0 Qianzhen Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 20 Mọi người
CT5-2016 漁隆發36 (YU LONG FA NO.36) 99.0 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 17 Mọi người
CT5-2006 滿鎰鋒66 (MAN YI FENG NO.66) 79.7 Liuqiu New Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 15 Mọi người
CT5-2043 穩達168 (WOEN DAR NO.168) 154.0 Donggang Yanpu Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 20 Mọi người
CT5-2079 金得成166 (CHIN TE CHENG NO.166) 133.0 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 19 Mọi người
CT5-1919 嘉再發 (JIA ZAI FA) 96.0 Donggang Yanpu Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 15 Mọi người
CT5-1988 承慶豐568 (CHENG QING FENG NO.568) 136.0 Donggang Yanpu Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 19 Mọi người
CT5-1942 億豐682 (YI FENG NO.682) 99.3 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 15 Mọi người
CT4-2947 銪富 (YOU FU) 79.9 Liuqiu New Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 15 Mọi người
CT4-2948 嘉吉興2 (CHIN CHI HSING NO.2) 99.9 Liuqiu New Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 15 Mọi người
CT5-1965 安穩發2 (AN WEN FA NO.2) 119.0 Donggang Yanpu Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 19 Mọi người
CT5-1960 主懷628 (CHU HUAI NO.628) 117.0 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 15 Mọi người
CT5-1984 金進益668 (JIN JINN YI NO.668) 142.0 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 18 Mọi người
CT5-1995 年勝3 (NIAN SHENG NO.3) 98.0 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 18 Mọi người
CT5-1912 聖易財888 (SHENG I TSAI NO.888) 98.2 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 14 Mọi người
CT5-1991 明滿祥86 (MING MAAN SHYANG NO.86) 98.0 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 15 Mọi người
CT5-1969 金祥發268 (JIN HSIANG FA NO.268) 126.0 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 18 Mọi người
CT5-2045 全鑫128 (CHUAN HSIN NO.128) 98.0 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 15 Mọi người
CT4-2970 鴻海239 (HON HAI NO.239) 70.2 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 14 Mọi người
CT5-1999 金福祥36 (JIN FU SHIANG NO.36) 99.0 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 15 Mọi người
CT5-1989 金鴻滿 (JIN HUNG MAN) 129.0 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 18 Mọi người
CT5-2010 連吉發212 (LIAN JI FA NO.212) 96.0 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 15 Mọi người
CT5-1993 穩達666 (WEN DAR NO.666) 118.0 Donggang Yanpu Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 20 Mọi người
CT5-1964 安穩發26 (AN WEN FA NO.26) 105.7 Donggang Yanpu Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 20 Mọi người
CT5-1889 明億滿168 (MING I MAAN NO.168) 98.0 Liuqiu New Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 15 Mọi người
CT4-2980 得海2 (DER HAE NO.2) 96.8 Xiaogang Linhai New Village Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 20 Mọi người
CT5-1951 興富發 (XING FU FA) 99.0 Liuqiu New Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 15 Mọi người
CT5-1888 昇豐215 (SHENG FENG NO.215) 98.0 Liuqiu New Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 15 Mọi người
CT4-2986 昶鎰38 (CHANG YI NO.38) 79.0 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 14 Mọi người
CT5-1899 主懷888 (CHU HUAI NO.888) 99.0 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 15 Mọi người
CT4-2991 兆發6 (CHAO FA NO.6) 82.0 Liuqiu New Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 14 Mọi người
CT4-2992 全良發228 (CHYUAN LIANG FA NO.228) 82.7 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 14 Mọi người
CT4-2993 水和成8 (SHUI HO CHENG NO.8) 81.4 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 14 Mọi người
CT4-2994 合海26 (HER HAE NO.26) 75.4 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 17 Mọi người
CT4-2995 順邑新 (SHUN YI SIN) 97.2 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 14 Mọi người
CT4-2996 合海38 (HER HAE NO.38) 75.5 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 17 Mọi người
CT4-3000 明志福20 (MING JYH FWU NO.20) 99.7 Liuqiu New Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 14 Mọi người
CT4-3003 有吉億 (YOU JI YI) 93.3 Liuqiu New Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 15 Mọi người
CT5-1871 順宏 (SHUN HONG) 116.9 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 15 Mọi người
CT4-3005 宏盈3 (HUNG YING NO.3 ) 94.3 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 14 Mọi người
CT5-1990 順穩發 (SHUN WUN FA) 92.6 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 14 Mọi người
CT4-3008 順穩發168 (SHUN WUN FA NO.168) 81.1 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 14 Mọi người
CT5-2053 瑞滿發 (JUI MAN FA) 98.2 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 14 Mọi người
CT4-3011 鴻融 (HONG RONG) 95.0 Donggang Yanpu Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 14 Mọi người
CT4-3012 順楹 (SHUN YING) 97.4 Donggang Yanpu Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 14 Mọi người
CT5-2023 滿盈財6 (MAN YING CAI NO.6) 80.0 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 14 Mọi người
CT4-3016 凱聖 (KAI SHENG) 88.6 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 15 Mọi người
CT4-3017 億滿 (YI MAN) 95.3 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 15 Mọi người
CT4-3023 豐漁群 (FENG YU QUN) 98.5 Liuqiu New Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 16 Mọi người
CT4-3024 裕順 (YU SHUN) 95.7 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 15 Mọi người
CT5-1981 興滿鎰3 (SING MAN YI NO.3) 95.9 Liuqiu New Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 19 Mọi người
CT4-3031 億祥6 (YI SIANG NO.6) 96.0 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 16 Mọi người
CT4-3032 慶城福66 (CHING CHENG FU NO.66) 98.3 Liuqiu New Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 14 Mọi người
CT5-1885 三再發15 (SAN ZAI FA NO.15) 98.3 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 18 Mọi người
CT5-1860 金鴻成 (JIN HUNG CHENG) 99.0 Liuqiu New Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 14 Mọi người
CT4-3040 勝蓮祥1 (SHENG LIAN SHIANG NO.1) 96.1 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 14 Mọi người
CT4-3041 億滿8 (YI MAN NO.8) 97.3 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 15 Mọi người
CT5-2061 三盛發 (SAN SHENG FA) 115.6 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 18 Mọi người
CT5-1906 振銘洋668 (TENN MING YANG NO.668) 99.4 Donggang Yanpu Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 15 Mọi người
CT5-1880 振銘洋688 (TENN MING YANG NO.688) 99.4 Donggang Yanpu Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 15 Mọi người
CT5-1998 金德滿1 (JIN DE MAN NO.1) 96.4 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 18 Mọi người
CT4-3059 得海6 (DE HAI NO.6) 97.6 Xiaogang Linhai New Village Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 20 Mọi người
CT4-3062 三連發1 (SAN LIAN FA NO.1) 97.7 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 18 Mọi người
CT4-3063 新勝利6 (SHIN SHENG LI NO.6) 66.2 Nanfang-ao Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 15 Mọi người
CT5-2007 鴻鼎洋233 (HONG DING YANG NO.233 ) 160.0 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 14 Mọi người
CT5-2003 年勝168 (NIAN SHENG NO.168) 99.9 Qijin Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 18 Mọi người
CT5-1903 今滿66 (JIN MAN NO.66) 98.6 Liuqiu New Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 17 Mọi người
CT4-3069 瑞翔捷 (JUI HSIANG JIE) 99.0 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 14 Mọi người
CT5-1891 聖易財868 (SHENG I TSAI NO.868) 99.6 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 15 Mọi người
CT5-1926 億榮6 (YI RONG NO.6) 97.9 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 17 Mọi người
CT4-3078 得海16 (DE HAI NO.16) 99.8 Xiaogang Linhai New Village Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 20 Mọi người
CT5-1980 今順88 (JIN SHUN NO.88) 98.3 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 15 Mọi người
CT5-1881 昇豐266 (SHENG FENG NO.266) 99.6 Liuqiu New Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 17 Mọi người
CT4-3087 嘉成168 (JIA CHENG NO.168) 78.0 Nanfang-ao Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 15 Mọi người
CT4-3088 裕順668 (YU SHUN NO.668) 97.6 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 17 Mọi người
CT5-1986 明星12 (MING SING NO.12) 99.8 Liuqiu New Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 18 Mọi người
CT4-3091 金滿福10 (JIN MAN FU NO.10) 99.7 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 17 Mọi người
CT5-1921 億榮3 (YI RONG NO.3) 98.5 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 18 Mọi người
CT4-3094 得展26 (DE CHAN NO.26) 99.1 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 18 Mọi người
CT5-1979 昇來金 (SHENG LAI JIN) 99.8 Zhongzhou Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 18 Mọi người
CT5-2046 億祥8 (YI SIANG NO.8) 112.6 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 17 Mọi người
CT5-2028 蓮勝168 (LIAN SHENG NO.168) 99.8 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 14 Mọi người
CT5-1974 得展 (DE CHAN) 99.8 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 18 Mọi người
CT5-2055 裕有5 (YU YOU NO.5) 98.9 Zhongzhou Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 18 Mọi người
CT5-2056 水和成3 (SHUI HO CHENG NO.3) 99.8 Liuqiu New Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 15 Mọi người
CT5-1968 滿福財5 (MAN FU TSAI NO.5) 99.2 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 15 Mọi người
CT5-2082 廣洋 (GUANG YANG ) 117.6 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 17 Mọi người
CT5-1975 億祥1 (YI SIANG NO.1) 99.8 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 17 Mọi người
CT5-1938 得億16 (DE YI NO.16) 99.8 Donggang Yanpu Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 20 Mọi người
CT5-2024 金進福36 (JIN CHIN FU NO.36) 99.7 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 18 Mọi người
CT5-2014 金進福26 (JIN CHIN FU NO.26) 99.7 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 18 Mọi người
CT5-2040 信億發 (SIN YI FA) 121.2 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 14 Mọi người
CT4-3165 滿豐86 (MAAN FONG NO.86) 51.6 Liuqiu New Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 11 Mọi người
CT5-2048 滿漁財6 (MAN YU CAI NO.6) 99.9 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 16 Mọi người
CT5-2049 永福發18 (YONG FU FA NO.18) 99.9 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 16 Mọi người
CT4-3172 順捷 (SHUN JIE) 100.0 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 13 Mọi người
CT4-3177 金裕晟168 (CHIN YU CHENG NO.168) 65.4 Liuqiu New Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 10 Mọi người
CT4-3178 新瑞豐3 (SIN RUEI FONG NO.3) 52.9 Liuqiu New Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 10 Mọi người
CT5-1667 鑫順發16 (SHIN SHUEN FAR NO.16) 160.0 Qianzhen Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 23 Mọi người
CT5-1671 金進益626 (JIN JINN YI NO.626) 198.0 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 20 Mọi người
CT5-1677 昶鎰868 (CHANG YI NO.868) 180.0 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 20 Mọi người
CT6-1669 滿鎰鋒366 (MAAN YIH FENG NO.366) 232.0 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 23 Mọi người
CT5-1682 金進益66 (JIN JINN YI NO.66) 180.0 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 20 Mọi người
CT5-1683 三再發12 (SAN ZAI FA NO.12) 180.0 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 18 Mọi người
CT5-1685 得裕26 (DE YU NO.26) 150.0 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 20 Mọi người
CT5-1687 金進益36 (JIN JINN YI NO.36) 180.0 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 20 Mọi người
CT5-1690 瑞億祥101 (RUEY I SHYANG NO.101) 191.0 Donggang Yanpu Đại Tây Dương Móc câu cá ngừ dây dài 20 Mọi người
CT5-1691 瑞億祥102 (RUEY I SHYANG NO.102) 196.0 Donggang Yanpu Đại Tây Dương Móc câu cá ngừ dây dài 20 Mọi người
CT6-1654 金鴻慶 (JIN HONG CHENG) 199.0 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 25 Mọi người
CT5-1695 漁豐513 (YU FENG NO.513) 185.0 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 20 Mọi người
CT6-1666 喬和 (JOHO) 208.0 Qianzhen Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 23 Mọi người
CT5-1706 昶鎰368 (CHANG YI NO.368) 199.0 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 23 Mọi người
CT6-1566 豐國888 (FENG KUO NO.888) 211.0 Qianzhen Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 28 Mọi người
CT6-1563 滿安 (MAN AN) 198.0 Qianzhen Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 25 Mọi người
CT6-1665 金進益168 (JIN JINN YI NO.168) 198.0 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 20 Mọi người
CT6-1664 鑫順發688 (SHIN SHUEN FAR NO.688) 198.0 Qianzhen Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 25 Mọi người
CT6-1657 豐亞18 (FENG YA NO.18) 198.0 Qianzhen Đại Tây Dương Móc câu cá ngừ dây dài 30 Mọi người
CT4-3270 泉盛226 (CHYUAN SHENQ NO.226) 120.4 Nanfang-ao Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 20 Mọi người
CT5-1775 龍旺生7 (LONG WANG SHENG NO.7) 132.0 Liuqiu New Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 15 Mọi người
CT5-1778 健元銘 (CHIEN YUAN MING) 190.0 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 22 Mọi người
CT5-1781 龍旺群37 (LONG WANG CHYUN NO.37) 147.0 Liuqiu New Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 20 Mọi người
CT5-1783 振銘洋368 (TENN MING YANG NO.368) 138.3 Donggang Yanpu Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 15 Mọi người
CT5-1785 聖保發168 (SHENQ BAO FA NO.168) 115.1 Liuqiu New Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 14 Mọi người
CT5-1786 主懷668 (CHU HUAI NO.668) 108.2 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 15 Mọi người
CT5-1787 龍旺興 (LONG WANG SHING) 152.0 Liuqiu New Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 20 Mọi người
CT5-1788 福發億8 (FWU FA YI NO.8) 123.0 Liuqiu New Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 18 Mọi người
CT5-1789 吉財988 (CHI TSAI NO.988) 127.0 Liuqiu New Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 19 Mọi người
CT5-1790 龍旺載 (LONG WANG TZAY) 163.0 Liuqiu New Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 20 Mọi người
CT5-1791 富國10 (FU KUO NO.10) 133.0 Donggang Yanpu Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 18 Mọi người
CT5-1792 漁隆發168 (YU LONG FA NO.168) 133.0 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 20 Mọi người
CT5-1795 滿福財11 (MAN FU TSAI NO.11) 141.0 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 18 Mọi người
CT5-1796 漁豐13 (YU FENG NO.13) 134.2 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 15 Mọi người
CT5-1797 勝隆漁268 (SHEN LONG YU NO.268) 133.0 Nanfang-ao Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 20 Mọi người
CT5-1799 福財益2 (FWU TSAIR YIH NO.2) 136.0 Liuqiu New Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 19 Mọi người
CT5-1800 聖易財268 (SHENG I TSAI NO.268) 122.0 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 15 Mọi người
CT5-1802 承慶豐8 (CHENG QING FENG NO.8) 172.0 Donggang Yanpu Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 18 Mọi người
CT6-0201 福甡11 (FUH SHENG NO.11) 379.5 Qianzhen Đại Tây Dương Móc câu cá ngừ dây dài 30 Mọi người
CT6-0804 笙發 (SHENG FA) 350.0 Qianzhen Đại Tây Dương Móc câu cá ngừ dây dài 26 Mọi người
CT3-5570 聖昇2 (SHENG SHENG NO.2) 44.7 Donggang Yanpu Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 9 Mọi người
CT6-0983 翔強88 (SHYANG CHYANG NO.88) 437.0 Qianzhen Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 30 Mọi người
CT6-0998 緯龍 (WIN LONG) 394.9 Qianzhen Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 29 Mọi người
CT6-1003 建兆322 (CHIEN TSAO NO.322) 436.3 Qianzhen Đại Tây Dương Móc câu cá ngừ dây dài 30 Mọi người
CT6-1004 建瑞102 (CHIEN JUI NO.102) 436.3 Qianzhen Đại Tây Dương Móc câu cá ngừ dây dài 30 Mọi người
CT6-1013 金長龍 (CHIN CHANG LONG) 363.0 Qianzhen Đại Tây Dương Móc câu cá ngừ dây dài 30 Mọi người
CT6-1021 金良鎂 (CHIN LIANG MEI) 436.0 Qianzhen Đại Tây Dương Móc câu cá ngừ dây dài 30 Mọi người
CT6-1036 裕茂106 (YUH MAO NO.106) 437.0 Qianzhen Đại Tây Dương Móc câu cá ngừ dây dài 32 Mọi người
CT6-1039 盟發322 (MENG FA NO.322) 394.9 Qianzhen Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 28 Mọi người
CT6-1042 升茂222 (SHENG MAO NO.222) 458.0 Qianzhen Đại Tây Dương Móc câu cá ngừ dây dài 30 Mọi người
CT6-1057 鮪發 (WEI FA) 452.0 Qianzhen Đại Tây Dương Móc câu cá ngừ dây dài 30 Mọi người
CT6-1070 瑞德16 (JUI DER NO.16) 406.9 Qianzhen Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 30 Mọi người
CT6-1083 永慶發668 (YONG QING FA NO.668) 227.6 Qianzhen Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 25 Mọi người
CT6-1085 翔強8 (SHYANG CHYANG NO.8) 448.0 Qianzhen Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 30 Mọi người
CT6-1089 裕豐67 (YU FENG NO.67) 406.9 Qianzhen Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 31 Mọi người
CT6-1091 華鴻202 (HWA HUNG NO.202) 370.8 Qianzhen Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 30 Mọi người
CT6-1099 鴻大1 (HONG DA NO.1) 411.0 Qianzhen Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 29 Mọi người
CT6-1103 富偉 (FULL ALWAYS) 419.2 Qianzhen Đại Tây Dương Móc câu cá ngừ dây dài 30 Mọi người
CT6-1115 元泰 (YUAN TAI) 452.9 Qianzhen Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 30 Mọi người
CT6-1122 虹盛 (HUNG SHENG) 450.0 Qianzhen Đại Tây Dương Móc câu cá ngừ dây dài 32 Mọi người
CT6-1138 金翔䳟 (CHIN HSIANG MING) 464.9 Qianzhen Đại Tây Dương Móc câu cá ngừ dây dài 30 Mọi người
CT6-1172 上豐3 (SHANG FENG NO.3) 473.0 Qianzhen Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 25 Mọi người
CT6-1196 益富 (YI FU) 496.0 Qianzhen Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 30 Mọi người
CT6-1200 德富6 (DE FU NO.6) 465.0 Qianzhen Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 30 Mọi người
CT6-1229 聯慶裕127 (LIEN CHING YU NO.127) 424.0 Qianzhen Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 30 Mọi người
CT6-1233 虹益 (HONG YI) 499.0 Qianzhen Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 30 Mọi người
CT6-1236 翔發16 (HSIANG FA NO.16) 491.0 Qianzhen Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 28 Mọi người
CT6-1239 穩豪168 (WEN HAO NO.168) 472.0 Qianzhen Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 28 Mọi người
CT6-1247 合永 (HO YUNG) 472.0 Qianzhen Ấn Độ Dương Móc câu cá ngừ dây dài 30 Mọi người
CT6-1249 隆順126 (LUNG SOON NO.126) 496.0 Qianzhen Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 30 Mọi người
CT6-1250 鴻銓232 (HUNG CHUAN NO.232) 472.0 Qianzhen Đại Tây Dương Móc câu cá ngừ dây dài 30 Mọi người
CT6-1258 鴻安2 (HONG AN NO.2) 449.0 Qianzhen Thái Bình Dương Móc câu cá ngừ dây dài 30 Mọi người
CT6-1260 宏昌168 (HONG CHANG NO.168) 498.0 Qianzhen Đại Tây Dương Móc câu cá ngừ dây dài 30 Mọi người
« Trang trước 1   2   3   4   5 Trang sau »
Tổng cộng 971 Khoản